玉尖

yù jiān ngọc tiêm

Hán Việt: ngọc tiêm · Pinyin: yù jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纤白的手指; 山峰的美称; 指白雪覆盖的山峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纤白的手指。 2.山峰的美称。 3.指白雪覆盖的山峰。

Eng

  • Cihui 玉尖 ùjiān n. 1. tapering fingers of a beautiful woman 2. mountain peaks