玉屏

yù píng ngọc bình

Hán Việt: ngọc bình · Pinyin: yù píng

Tổng quan

see 玉屏侗族自治縣|玉屏侗族自治县[Yu4 ping2 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Cấu tạo: (ngọc) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的屏风; 指杭州的玉屏山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的屏风。 2.指杭州的玉屏山。

Eng

  • CC-CEDICT see 玉屏侗族自治縣|玉屏侗族自治县[Yu4 ping2 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Cihui see 玉屏侗族自治縣|玉屏侗族自治县