玉峯 ngọc phong Hán Việt: ngọc phong Tổng quan vú Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 峯 (phong)Hán Việtngọc phongCấu tạo玉 + 峯 · ngọc + phong nghĩa thành phần: ngọc + phong Nghĩa ViệtCihui vúEngCihui 玉峰 yùfēng n. beautiful mountain peak