玉簾

yù lián ngọc liêm

Hán Việt: ngọc liêm · Pinyin: yù lián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的帘。亦用作帘的美称; 比喻瀑布; 指庐山玉帘泉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的帘。亦用作帘的美称。 2.比喻瀑布。 3.指庐山玉帘泉。