玉帝

yù dì ngọc đế

Hán Việt: ngọc đế · Pinyin: yù dì

Tổng quan

Ngọc Hoàng

Cấu tạo: (ngọc) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngọc Hoàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 玉皇大帝的簡稱。參見「玉皇大帝」條。《紅樓夢》第一四回:「那道士們正伏章申表,朝三清,叩玉帝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉皇大帝。

Eng

  • CC-CEDICT the Jade Emperor
  • Cihui the Jade Emperor