玉幢
ngọc tràng
Hán Việt: ngọc tràng · Pinyin: yù chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经幢的美称。刻着佛号或经咒的石柱; 比喻秀丽的山峰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.经幢的美称。刻着佛号或经咒的石柱。 2.比喻秀丽的山峰。
Hán Việt: ngọc tràng · Pinyin: yù chuáng