玉房

yù fáng ngọc phòng

Hán Việt: ngọc phòng · Pinyin: yù fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的房屋。多指神仙的居处; 指华丽的房屋; 美称花的子房; 特指莲房; 道教语。称心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的房屋。多指神仙的居处。 2.指华丽的房屋。 3.美称花的子房。 4.特指莲房。 5.道教语。称心。