玉指
ngọc chỉ
Hán Việt: ngọc chỉ · Pinyin: yù zhǐ
Tổng quan
ngón tay ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui ngón tay ngọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称美人的手指; 指冰柱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.称美人的手指。 2.指冰柱。
Hán Việt: ngọc chỉ · Pinyin: yù zhǐ
ngón tay ngọc