玉掌
ngọc chưởng
Hán Việt: ngọc chưởng · Pinyin: yù zhǎng
Tổng quan
ngọc chưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc chưởng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手掌的美称; 指承露盘上的仙人掌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手掌的美称。 2.指承露盘上的仙人掌。
Hán Việt: ngọc chưởng · Pinyin: yù zhǎng
ngọc chưởng