玉敦

yù dūn ngọc đôn

Hán Việt: ngọc đôn · Pinyin: yù dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代盟誓时歃血的器皿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代盟誓时歃血的器皿。

Eng

  • Cihui 玉敦 ùduì* n. <trad.> jade vessel used to hold blood during the oath-taking ceremony