玉李

yù lǐ ngọc lí

Hán Việt: ngọc lí · Pinyin: yù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的仙李; 星名。即李星。见《史记.天官书》; 李子的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的仙李。 2.星名。即李星。见《史记.天官书》。 3.李子的一种。