玉杖

yù zhàng ngọc trượng

Hán Việt: ngọc trượng · Pinyin: yù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰有玉鸠的拐杖,汉时天子始以赐老人; 泛指以玉为饰的美杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰有玉鸠的拐杖,汉时天子始以赐老人。 2.泛指以玉为饰的美杖。