玉柔

yù róu ngọc nhu

Hán Việt: ngọc nhu · Pinyin: yù róu

Tổng quan

ngọc nhu (雜名)牛肉也,言牛肉則顯,故曰玉柔。出於冰揭羅童子經。☸

Cấu tạo: (ngọc) + (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc nhu (雜名)牛肉也,言牛肉則顯,故曰玉柔。出於冰揭羅童子經。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子柔嫩白皙的手。五代十國.李煜〈子夜歌.尋春須是先春早〉詞:「縹色玉柔擎,醅浮盞面清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女人洁白柔软的身体或手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女人洁白柔软的身体或手。