玉格

yù gé ngọc cách

Hán Việt: ngọc cách · Pinyin: yù gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉做的笔架; 道教语。指书架; 唐段成式《酉阳杂俎》以"玉格"﹑"贝编"为篇名,述道释之事◇因以指道书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉做的笔架。 2.道教语。指书架。 3.唐段成式《酉阳杂俎》以"玉格"﹑"贝编"为篇名,述道释之事◇因以指道书。