玉案

yù àn ngọc án

Hán Việt: ngọc án · Pinyin: yù àn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.玉盤,盛食品的器皿。北周.庾信〈周大將軍琅邪壯公司馬裔墓誌銘〉:「玉案推食,河橋勸酒。」 2.玉質的桌子。唐.劉長卿〈尋洪尊師不遇〉詩:「道書堆玉案,仙帔疊青霞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的有足之盘; 玉饰的几案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的有足之盘。 2.玉饰的几案。

Eng

  • Cihui 玉案 ù'àn* n. 1. jade plate for food 2. narrow jade table