玉梁

yù liáng ngọc lương

Hán Việt: ngọc lương · Pinyin: yù liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石桥的美称; 古代服带上的玉饰; 指玉制的鱼形佩饰; 山名,即安徽东﹑西梁山。又称天门山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石桥的美称。 2.古代服带上的玉饰。 3.指玉制的鱼形佩饰。 4.山名,即安徽东﹑西梁山。又称天门山。