玉梅

yù méi ngọc mai

Hán Việt: ngọc mai · Pinyin: yù méi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白梅花; 宋时元宵节用绢或纸做的假花,为妇女首饰之一; 菊名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白梅花。 2.宋时元宵节用绢或纸做的假花,为妇女首饰之一。 3.菊名。