玉樓 ngọc lâu Hán Việt: ngọc lâu Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 樓 (lâu)Hán Việtngọc lâuCấu tạo玉 + 樓 · ngọc + lâu nghĩa thành phần: ngọc + lâu Nghĩa EngCihui 玉樓 ùlóu p.w. 1. fairyland; paradise 2. jade tower M:⁴zuò