玉历 ngọc lịch Hán Việt: ngọc lịch Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 历 (lịch)Hán Việtngọc lịchCấu tạo玉 + 历 · ngọc + lịch nghĩa thành phần: ngọc + lịch