玉津

yù jīn ngọc tân

Hán Việt: ngọc tân · Pinyin: yù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙药名; 地名。璧玉津的省称; 银河; 口液。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙药名。 2.地名。璧玉津的省称。 3.银河。 4.口液。