玉漿
ngọc tương
Hán Việt: ngọc tương · Pinyin: yù jiāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的仙人饮料; 比喻甜美的清泉; 比喻美酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的仙人饮料。 2.比喻甜美的清泉。 3.比喻美酒。
Eng
- Cihui 玉漿 ùjiāng* n. good liquor
Hán Việt: ngọc tương · Pinyin: yù jiāng