玉海 ngọc hải Hán Việt: ngọc hải Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 海 (hải)Hán Việtngọc hảiCấu tạo玉 + 海 · ngọc + hải nghĩa thành phần: ngọc + hải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。宋王應麟撰,二百卷,附詞學指南四卷。徵引賅備,為類書之善者。EngCihui 玉海 yùhǎi id. <trad.> bladder