玉淵

yù yuān ngọc uyên

Hán Việt: ngọc uyên · Pinyin: yù yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出美玉的深渊; 泛指深潭; 潭名。在江西庐山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出美玉的深渊。 2.泛指深潭。 3.潭名。在江西庐山。