玉瀣

yù xièngọc dới

Hán Việt: ngọc dới · Pinyin: yù xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉薤。美酒名。 2.秋露。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種酒。宋.陸游〈鷓鴣天.家住蒼煙落照間〉詞:「斟殘玉瀣行穿竹,卷罷黃庭臥看山。」

Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 瀣 (dới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu ngọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種酒。宋.陸游〈鷓鴣天.家住蒼煙落照間〉詞:「斟殘玉瀣行穿竹,卷罷黃庭臥看山。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉薤。美酒名。 2.秋露。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰