玉爪 ngọc trảo Hán Việt: ngọc trảo Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 爪 (trảo)Hán Việtngọc trảoCấu tạo玉 + 爪 · ngọc + trảo nghĩa thành phần: ngọc + trảo Nghĩa EngCihui 玉爪 ùzhǎo id. <wr.> 1. beautiful woman's nails 2. tea leaves