玉牌

yù pái ngọc bài

Hán Việt: ngọc bài · Pinyin: yù pái

Tổng quan

ngọc bài

Cấu tạo: (ngọc) + (bài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc bài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牌匾的美称; 仙家名籍; 犹玉简; 玉片,玉制的带饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牌匾的美称。 2.仙家名籍。 3.犹玉简。 4.玉片,玉制的带饰。