玉珠
ngọc châu
Hán Việt: ngọc châu · Pinyin: yù zhū
Tổng quan
ngọc châu
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc châu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颗粒状的玉; 比喻花蕊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.颗粒状的玉。 2.比喻花蕊。
Hán Việt: ngọc châu · Pinyin: yù zhū
ngọc châu