玉璫

yù dāng ngọc đang

Hán Việt: ngọc đang · Pinyin: yù dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉饰的椽头; 玉制的耳饰; 借指女子; 贵官的冠饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉饰的椽头。 2.玉制的耳饰。 3.借指女子。 4.贵官的冠饰。