玉璽

yù xǐ ngọc tỉ

Hán Việt: ngọc tỉ · Pinyin: yù xǐ

Tổng quan

ngọc tỷ: ngọc tỉ/ấn ngọc/ấn vua

Cấu tạo: (ngọc) + (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc tỷ: ngọc tỉ/ấn ngọc/ấn vua
  • Cihui ngọc tỉ; ấn ngọc; ấn vua。君主的玉印。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 君主的印信,用美玉刻成。唐.李商隱〈隋宮〉詩:「玉璽不緣歸日角,錦帆應是到天涯。」《三國演義》第六回:「啟視之,乃一玉璽,方圓四寸,上鐫五龍交紐;……上有篆文八字云:『受命於天,既壽永昌。』」

Eng

  • Cihui 玉璽 yùxǐ n. imperial jade seal M:¹kē

ja

  • JMdict sovereign's seal