玉珑松 ngọc lung tùng Hán Việt: ngọc lung tùng Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 珑 (lung) + 松 (tùng)Hán Việtngọc lung tùngCấu tạo玉 + 珑 + 松 · ngọc + lung + tùng nghĩa thành phần: ngọc + lung + tùng