玉瓶 ngọc bình Hán Việt: ngọc bình Tổng quan bình ngọc Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 瓶 (bình)Hán Việtngọc bìnhCấu tạo玉 + 瓶 · ngọc + bình nghĩa thành phần: ngọc + bình Nghĩa ViệtCihui bình ngọcEngCihui 玉瓶 ùpíng n. jade bottle/jar M:ge/²zhī