玉痕 ngọc ngân Hán Việt: ngọc ngân Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 痕 (ngân)Hán Việtngọc ngânCấu tạo玉 + 痕 · ngọc + ngân nghĩa thành phần: ngọc + ngân