玉瘦

yù shòu ngọc sấu

Hán Việt: ngọc sấu · Pinyin: yù shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容美人消瘦; 喻花木枝丫遒劲的美态; 喻花之将残。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容美人消瘦。 2.喻花木枝丫遒劲的美态。 3.喻花之将残。