玉笏 ngọc hốt Hán Việt: ngọc hốt Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 笏 (hốt)Hán Việtngọc hốtCấu tạo玉 + 笏 · ngọc + hốt nghĩa thành phần: ngọc + hốt Nghĩa EngCihui 玉笏 ùhù n. jade tablet held by a high official to attend the imperial early-morning court session M:²kuài/⁴zhī