玉笛
ngọc địch
Hán Việt: ngọc địch · Pinyin: yù dí
Tổng quan
sáo ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui sáo ngọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉制的笛子; 笛子的美称; 指笛声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉制的笛子。 2.笛子的美称。 3.指笛声。
Hán Việt: ngọc địch · Pinyin: yù dí
sáo ngọc