玉箭

yù jiàn ngọc tiến

Hán Việt: ngọc tiến · Pinyin: yù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代漏壶中浮箭的美称。以竹或木制成,上刻度数以计时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代漏壶中浮箭的美称。以竹或木制成,上刻度数以计时。