玉箱

yù xiāng ngọc tương

Hán Việt: ngọc tương · Pinyin: yù xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉制或玉饰的箱子; 指华丽的房子; 玉饰的车厢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉制或玉饰的箱子。 2.指华丽的房子。 3.玉饰的车厢。