玉籍 ngọc tịch Hán Việt: ngọc tịch Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 籍 (tịch)Hán Việtngọc tịchCấu tạo玉 + 籍 · ngọc + tịch nghĩa thành phần: ngọc + tịch