玉米

yù mǐ ngọc mễ

Hán Việt: ngọc mễ · Pinyin: yù mǐ

Tổng quan

ngô | bắp | LT:粒

Cấu tạo: (ngọc) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngô | bắp | LT:粒

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「包米」、「包穀」或「玉蜀黍」的別名。參見「玉蜀黍」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称玉蜀黍”、珍珠米”、包谷”。单子叶植物,禾本科。一年生草本。茎秆粗壮有节,叶长而宽大。颖果有黄、白、红、紫等色。原产南美洲,为世界性粮食作物。营养价值高。子粒可食用,也可制淀粉、酒精等。茎、叶、穗可作饲料。

Eng

  • CC-CEDICT corn|maize|CL:粒[li4]
  • Cihui corn; maize; CL:粒