玉粳

yù jīng ngọc canh

Hán Việt: ngọc canh · Pinyin: yù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻潔白整齊的牙齒。元.王實甫《西廂記.第一本.第一折》:「未語人前先腼腆,櫻桃紅綻,玉粳白露,半晌恰方言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子细密洁白的牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻女子细密洁白的牙齿。

Eng

  • Cihui 玉粳 ùjīng n. neat row of sparkling teeth