玉精 ngọc tinh Hán Việt: ngọc tinh Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 精 (tinh)Hán Việtngọc tinhCấu tạo玉 + 精 · ngọc + tinh nghĩa thành phần: ngọc + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.玉石之最美者。 2.人參的別名。參見「人參」條。《太平御覽.卷九九一.藥部.人參》:「人參一名土精,……一名玉精。」