玉纖纖 yù xiān xiān · ngọc tiêm tiêm Hán Việt: ngọc tiêm tiêm · Pinyin: yù xiān xiān Tổng quan Cấu tạo: 玉 (ngọc) + 纖 (tiêm) + 纖 (tiêm)Pinyinyù xiān xiānHán Việtngọc tiêm tiêmCấu tạo玉 + 纖 + 纖 · ngọc + tiêm + tiêm nghĩa thành phần: ngọc + tiêm + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洁白纤细貌。形容美人的手。Tân Hoa Tự Điển 1.洁白纤细貌。形容美人的手。