玉肌

ngọc cơ

Hán Việt: ngọc cơ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (cơ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的膚色潔白光潤,多用以讚美女子。《抱朴子.外篇.擢才》:「乃有播埃塵於白珪,生瘡痏於玉肌。」唐.白居易〈小歲日喜談氏外孫女孩滿月〉詩:「桂燎熏花果,蘭湯洗玉肌。」

Eng

  • Cihui 玉肌 yùjī n. the pure, snow-white skin of a woman