玉臉

yù liǎn ngọc kiểm

Hán Việt: ngọc kiểm · Pinyin: yù liǎn

Tổng quan

mặt ngọc

Cấu tạo: (ngọc) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt ngọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美称女子的容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美称女子的容颜。