玉腰

yù yāo ngọc yêu

Hán Việt: ngọc yêu · Pinyin: yù yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美称美女的腰; 指蝴蝶的身体; 西夏称用竹牛角制成的一种强弓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美称美女的腰。 2.指蝴蝶的身体。 3.西夏称用竹牛角制成的一种强弓。