玉腿

ngọc thối

Hán Việt: ngọc thối

Tổng quan

đùi ngọc: chân ngọc

Cấu tạo: (ngọc) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đùi ngọc: chân ngọc

Eng

  • Cihui 玉腿 ùtuǐ n. beautiful naked legs of a woman