玉臂
ngọc tí
Hán Việt: ngọc tí · Pinyin: yù bì
Tổng quan
cánh tay ngọc
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh tay ngọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白嫩的手臂。多用以美称女子的臂腕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白嫩的手臂。多用以美称女子的臂腕。
Eng
- Cihui 玉臂 yùbì n. girl's arms; pretty woman's arms