玉輿

yù yú ngọc dư

Hán Việt: ngọc dư · Pinyin: yù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + 輿 (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"玉辺"; 玉饰的车。多指帝王的车; 借指帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玉辺"。 2.玉饰的车。多指帝王的车。 3.借指帝王。