玉舟
ngọc chu
Hán Việt: ngọc chu · Pinyin: yù zhōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻白莲花瓣; 指酒杯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻白莲花瓣。 2.指酒杯。
Eng
- Cihui 玉舟 ùzhōu n. 1. wine-cup 2. splendidly decorated boat
Hán Việt: ngọc chu · Pinyin: yù zhōu