玉芝

yù zhī ngọc chi

Hán Việt: ngọc chi · Pinyin: yù zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọc) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芝草的一种,又称白芝; 草药名。即鬼臼; 草药名。黄精别名; 虾蟆别名; 比喻贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芝草的一种,又称白芝。 2.草药名。即鬼臼。 3.草药名。黄精别名。 4.虾蟆别名。 5.比喻贤才。